Slide background
Slide background
Slide background
Slide background

Thuật ngữ tiếng Anh trong văn phòng

Accounting department: Phòng Kế toán

Affiliate: Công ty liên kết

Associate: Đồng nghiệp (=co-worker)

Branch office: Văn phòng chi nhánh

CEO(Chief Executive Officer): Tổng giám đốc

Company: Công ty

Consortium: Tập đoàn

Dealership: Công ty kinh doanh ô tô

Department: Phòng (ban)

Director: Giám đốc

Diversify: Đa dạng hóa

Do business with: Làm ăn với

Downsize: Cắt giảm nhân công

Establish a company: Thành lập công ty

Excutive: Giám đốc điều hành , nhân viên chủ quản

Field office: Văn phòng làm việc tại hiện trường

File for/enter/avoid/escape bankruptcy: Nộp đơn/bị/tránh được/thoát khỏi phá sản

Finance department: Phòng Tài chính

Franchise: Nhượng quyền thương hiệu

Go bankrupt: Phá sản

Headquarters: Trụ sở chính

Management: Sự quản lý

Manager: Nhà quản lý

Merge: Sáp nhập

Outlet: Cửa hàng bán lẻ

Outsource: Thuê gia công

Personnel/HR department: Phòng Nhân sự

Purchasing department: Phòng Mua sắm vật tư

R&D department: Phòng Nghiên cứu và phát triển

Regional office: Văn phòng địa phương

Representative: Người đại diện

Sales department: Phòng Kinh doanh

Shipping department: Phòng Vận chuyển

Subsidiary: Công ty con

Supervisor: Giám sát viên

The Board of Directors: Ban giám đốc

Wholesaler: Cửa hàng bán sỉ

  • Uy tín
  • Chất lượng
  • Chuyên nghiệp
  • Kinh nghiệm lâu năm
  • Giảm chi phí & thời gian
  • Hợp chuẩn ISO 9001-2008
  • Xử lý 300 trang tài liệu/ngày
  • Tư vấn chuyên môn hiệu quả
  • Giao nhận tài liệu đúng hẹn
1.png5.png7.png6.png5.png8.png
Hôm nay0
Hôm qua0
Tháng này0
Tổng157658